| UFI | 98185702 |
| UNI | 98185702 |
| CC_FIPS | TZ |
| CC_ISO | TZ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 26 |
| ADM1_FULL_NAME | Arusha |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Soit Sambu |
| FULL_NAME_ND | Soit Sambu |
| SORT_NAME | SOITSAMBU |
| LATITUDE | -1.90172 |
| LONGITUDE | 35.4176 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.