|
Tên | Tanzania, United Republic of |
| Thủ Đô | Dodoma | |
| ISO3166-1 (Alpha-2) | TZ | |
| ISO3166-1 (Alpha-3) | TZA | |
| ISO3166-1 (Numeric) | 834 |
| Mã IDD | 255 | TLD | tz |
| Toàn Bộ Khu Vực | 947,300 km2 | Dân Số | 59,091,392 |
| Quốc gia Demonym | Tanzanians | Ký hiệu tiền tệ | TSh |
| Mã tiền tệ | TZS | Tên tiền tệ | Tanzanian Shilling |
| Mật ngữ | EN | Tên ngôn ngữ | English |
Thông tin được cung cấp bởi IP2Location Country Information.
Tanzania là một quốc gia ở Đông Phi. Ngôn ngữ chính thức là Kiswahili và tiếng Anh. Nó nằm cạnh hồ lớn nhất châu Phi, hồ Victoria.
Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập bài viết Wikipedia.
Dữ liệu vị trí địa lý được cung cấp bởi Cơ sở dữ liệu GeoDataSource Titanium.