| UFI | 98179848 |
| UNI | 98179848 |
| CC_FIPS | TZ |
| CC_ISO | TZ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 17 |
| ADM1_FULL_NAME | Tabora |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Galula |
| FULL_NAME_ND | Galula |
| SORT_NAME | GALULA |
| LATITUDE | -4.95 |
| LONGITUDE | 31.45 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.