| UFI | 96016105 |
| UNI | 96016105 |
| CC_FIPS | ET |
| CC_ISO | ET |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1B |
| ADM1_CODE | 52 |
| ADM1_FULL_NAME | Somali |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Au-Serrou |
| FULL_NAME_ND | Au-Serrou |
| SORT_NAME | AUSERROU |
| LATITUDE | 4.30139 |
| LONGITUDE | 42.3733 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.