| UFI | 99260254 |
| UNI | 99260254 |
| CC_FIPS | NI |
| CC_ISO | NG |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 56 |
| ADM1_FULL_NAME | Nasarawa |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Yalwata Wuji |
| FULL_NAME_ND | YalwataWuji |
| SORT_NAME | YALWATAWUJI |
| LATITUDE | 8.53194 |
| LONGITUDE | 8.70585 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.