| UFI | 98527578 |
| UNI | 98527578 |
| CC_FIPS | YM |
| CC_ISO | YE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Hadramawt |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Wāsiţ |
| FULL_NAME_ND | Wasit |
| SORT_NAME | WASIT |
| LATITUDE | 14.8675 |
| LONGITUDE | 49.5964 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.