| UFI | 99234025 |
| UNI | 99234025 |
| CC_FIPS | CH |
| CC_ISO | CN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 30 |
| ADM1_FULL_NAME | Guangdong |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Waitiancun |
| FULL_NAME_ND | Waitiancun |
| SORT_NAME | WAITIANCUN |
| LATITUDE | 20.822 |
| LONGITUDE | 109.726 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.