| UFI | 97465731 |
| UNI | 97465731 |
| CC_FIPS | NZ |
| CC_ISO | NZ |
| REGION | 6 |
| SUB_REGION | 6B |
| ADM1_CODE | F3 |
| ADM1_FULL_NAME | Manawatu-Whanganui |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Waitarere |
| FULL_NAME_ND | Waitarere |
| SORT_NAME | WAITARERE |
| LATITUDE | -40.55 |
| LONGITUDE | 175.2 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.