| UFI | 99073640 |
| UNI | 99073640 |
| CC_FIPS | HR |
| CC_ISO | HR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 14 |
| ADM1_FULL_NAME | Sisacko-moslavacka zupanija |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Vrginmost |
| FULL_NAME_ND | Vrginmost |
| SORT_NAME | VRGINMOST |
| LATITUDE | 45.3531 |
| LONGITUDE | 15.8656 |
| POPULATION | 860 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.