| UFI | 96211539 |
| UNI | 96211539 |
| CC_FIPS | HU |
| CC_ISO | HU |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5A |
| ADM1_CODE | 17 |
| ADM1_FULL_NAME | Somogy |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Vése |
| FULL_NAME_ND | Vese |
| SORT_NAME | VESE |
| LATITUDE | 46.4132 |
| LONGITUDE | 17.2901 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.