| UFI | 96979147 |
| UNI | 96979147 |
| CC_FIPS | CE |
| CC_ISO | LK |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4D |
| ADM1_CODE | 37 |
| ADM1_FULL_NAME | Eastern Province |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Veppankuda |
| FULL_NAME_ND | Veppankuda |
| SORT_NAME | VEPPANKUDA |
| LATITUDE | 8.52959 |
| LONGITUDE | 81.1891 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.