| UFI | 97008963 |
| UNI | 97008963 |
| CC_FIPS | LG |
| CC_ISO | LV |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 25 |
| ADM1_FULL_NAME | Riga |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Vecrīga |
| FULL_NAME_ND | Vecriga |
| SORT_NAME | VECRIGA |
| LATITUDE | 56.9497 |
| LONGITUDE | 24.1042 |
| POPULATION | 2140 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.