| UFI | 97755309 |
| UNI | 97755309 |
| CC_FIPS | RO |
| CC_ISO | RO |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | 01 |
| ADM1_FULL_NAME | Alba |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Vălișoara |
| FULL_NAME_ND | Valisoara |
| SORT_NAME | VALISOARA |
| LATITUDE | 46.3874 |
| LONGITUDE | 23.5644 |
| POPULATION | 278 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.