| UFI | 99526097 |
| UNI | 99526097 |
| CC_FIPS | VM |
| CC_ISO | VN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 44 |
| ADM1_FULL_NAME | Ha Noi |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Trại Cá |
| FULL_NAME_ND | Trai Ca |
| SORT_NAME | TRAICA |
| LATITUDE | 16.5938 |
| LONGITUDE | 106.921 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.