| UFI | 96183899 |
| UNI | 96183899 |
| CC_FIPS | HO |
| CC_ISO | HN |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2A |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Colon |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Tocamacho |
| FULL_NAME_ND | Tocamacho |
| SORT_NAME | TOCAMACHO |
| LATITUDE | 15.9391 |
| LONGITUDE | -85.0086 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.