| UFI | 96258805 |
| UNI | 96258805 |
| CC_FIPS | ID |
| CC_ISO | ID |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 34 |
| ADM1_FULL_NAME | Gorontalo |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Tembito |
| FULL_NAME_ND | Tembito |
| SORT_NAME | TEMBITO |
| LATITUDE | 0.53333 |
| LONGITUDE | 121.467 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.