| UFI | 97969737 |
| UNI | 97969737 |
| CC_FIPS | SW |
| CC_ISO | SE |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 24 |
| ADM1_FULL_NAME | Vasternorrlands lan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Tävra |
| FULL_NAME_ND | Tavra |
| SORT_NAME | TAVRA |
| LATITUDE | 63.3167 |
| LONGITUDE | 18.9667 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.