| UFI | 98156991 |
| UNI | 98156991 |
| CC_FIPS | TU |
| CC_ISO | TR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 64 |
| ADM1_FULL_NAME | Usak |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Taşkonak |
| FULL_NAME_ND | Taskonak |
| SORT_NAME | TASKONAK |
| LATITUDE | 38.6677 |
| LONGITUDE | 28.9847 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.