| UFI | 97119695 |
| UNI | 97119695 |
| CC_FIPS | MG |
| CC_ISO | MN |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4C |
| ADM1_CODE | 21 |
| ADM1_FULL_NAME | Bulgan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Tarbagatayn Dugang |
| FULL_NAME_ND | Tarbagatayn Dugang |
| SORT_NAME | TARBAGATAYNDUGANG |
| LATITUDE | 49.7667 |
| LONGITUDE | 103.1 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.