| UFI | 99336118 |
| UNI | 99336118 |
| CC_FIPS | MY |
| CC_ISO | MY |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 12 |
| ADM1_FULL_NAME | Selangor |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Taman Greenwood |
| FULL_NAME_ND | Taman Greenwood |
| SORT_NAME | TAMANGREENWOOD |
| LATITUDE | 3.23208 |
| LONGITUDE | 101.705 |
| POPULATION | 41699 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.