| UFI | 96275344 |
| UNI | 96275344 |
| CC_FIPS | IS |
| CC_ISO | IL |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | HaTsafon |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Tal El |
| FULL_NAME_ND | Tal El |
| SORT_NAME | TALEL |
| LATITUDE | 32.9282 |
| LONGITUDE | 35.1813 |
| POPULATION | 1186 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.