| UFI | 97334055 |
| UNI | 97334055 |
| CC_FIPS | NG |
| CC_ISO | NE |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | 06 |
| ADM1_FULL_NAME | Tahoua |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Taboé |
| FULL_NAME_ND | Taboe |
| SORT_NAME | TABOE |
| LATITUDE | 14.2099 |
| LONGITUDE | 5.7477 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.