| UFI | 96879489 |
| UNI | 96879489 |
| CC_FIPS | KN |
| CC_ISO | KP |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4B |
| ADM1_CODE | 07 |
| ADM1_FULL_NAME | Hwanghae-bukto |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sŏnggyo-ri |
| FULL_NAME_ND | Songgyo-ri |
| SORT_NAME | SONGGYORI |
| LATITUDE | 38.7936 |
| LONGITUDE | 126.485 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.