| UFI | 96254462 |
| UNI | 96254462 |
| CC_FIPS | ID |
| CC_ISO | ID |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 21 |
| ADM1_FULL_NAME | Sulawesi Tengah |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sinampangnyo |
| FULL_NAME_ND | Sinampangnyo |
| SORT_NAME | SINAMPANGNYO |
| LATITUDE | -0.80446 |
| LONGITUDE | 122.643 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.