| UFI | 98561611 |
| UNI | 98561611 |
| CC_FIPS | SU |
| CC_ISO | SD |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1D |
| ADM1_CODE | 58 |
| ADM1_FULL_NAME | Sennar |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sināda |
| FULL_NAME_ND | Sinada |
| SORT_NAME | SINADA |
| LATITUDE | 12.9835 |
| LONGITUDE | 33.7691 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.