| UFI | 97300414 |
| UNI | 97300414 |
| CC_FIPS | MY |
| CC_ISO | MY |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 05 |
| ADM1_FULL_NAME | Negeri Sembilan |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sikamat New Village |
| FULL_NAME_ND | Sikamat New Village |
| SORT_NAME | SIKAMATNEWVILLAGE |
| LATITUDE | 2.75 |
| LONGITUDE | 101.967 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.