| UFI | 95095013 |
| UNI | 95095013 |
| CC_FIPS | |
| CC_ISO | AX |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5C |
| ADM1_CODE | 212 |
| ADM1_FULL_NAME | Alands landsbygd |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sibby |
| FULL_NAME_ND | Sibby |
| SORT_NAME | SIBBY |
| LATITUDE | 60.2573 |
| LONGITUDE | 20.1958 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.