| UFI | 98422831 |
| UNI | 98422831 |
| CC_FIPS | UZ |
| CC_ISO | UZ |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4A |
| ADM1_CODE | 07 |
| ADM1_FULL_NAME | Navoiy |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Shontaboy |
| FULL_NAME_ND | Shontaboy |
| SORT_NAME | SHONTABOY |
| LATITUDE | 40.9972 |
| LONGITUDE | 63.6699 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.