| UFI | 98357719 |
| UNI | 98357719 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | RI |
| ADM1_FULL_NAME | Rhode Island |
| ADM2_CODE | 009 |
| ADM2_FULL_NAME | Washington County |
| FULL NAME | Shady Harbor |
| FULL_NAME_ND | Shady Harbor |
| SORT_NAME | SHADYHARBOR |
| LATITUDE | 41.3487 |
| LONGITUDE | -71.7209 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.