| UFI | 96958458 |
| UNI | 96958458 |
| CC_FIPS | LA |
| CC_ISO | LA |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4E |
| ADM1_CODE | 17 |
| ADM1_FULL_NAME | Louangphabang |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sen Kham |
| FULL_NAME_ND | Sen Kham |
| SORT_NAME | SENKHAM |
| LATITUDE | 20.7333 |
| LONGITUDE | 102.517 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.