| UFI | 97873794 |
| UNI | 97873794 |
| CC_FIPS | RS |
| CC_ISO | RU |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 34 |
| ADM1_FULL_NAME | Komi, Respublika |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Sed”yudor |
| FULL_NAME_ND | Sed"yudor |
| SORT_NAME | SEDYUDOR |
| LATITUDE | 63.3987 |
| LONGITUDE | 50.746 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.