| UFI | 95973888 |
| UNI | 95973888 |
| CC_FIPS | EC |
| CC_ISO | EC |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 19 |
| ADM1_FULL_NAME | Tungurahua |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | San Antonio |
| FULL_NAME_ND | San Antonio |
| SORT_NAME | SANANTONIO |
| LATITUDE | -1.15 |
| LONGITUDE | -78.4667 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.