| UFI | 96156015 |
| UNI | 96156015 |
| CC_FIPS | GR |
| CC_ISO | GR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | B |
| ADM1_FULL_NAME | Kentriki Makedonia |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Rodópoli |
| FULL_NAME_ND | Rodopoli |
| SORT_NAME | RODOPOLI |
| LATITUDE | 41.2612 |
| LONGITUDE | 23.0004 |
| POPULATION | 820 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.