| UFI | 99574796 |
| UNI | 99574796 |
| CC_FIPS | GM |
| CC_ISO | DE |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5G |
| ADM1_CODE | 06 |
| ADM1_FULL_NAME | Niedersachsen |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ringe |
| FULL_NAME_ND | Ringe |
| SORT_NAME | RINGE |
| LATITUDE | 52.6004 |
| LONGITUDE | 6.91771 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.