| UFI | 98521159 |
| UNI | 98521159 |
| CC_FIPS | YM |
| CC_ISO | YE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 28 |
| ADM1_FULL_NAME | Arkhabil Suqutra |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Rīdah |
| FULL_NAME_ND | Ridah |
| SORT_NAME | RIDAH |
| LATITUDE | 12.5374 |
| LONGITUDE | 54.2757 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.