| UFI | 96169336 |
| UNI | 96169336 |
| CC_FIPS | GT |
| CC_ISO | GT |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2A |
| ADM1_CODE | 20 |
| ADM1_FULL_NAME | Suchitepequez |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Rancho Río Escondido R.C.A. |
| FULL_NAME_ND | Rancho Rio Escondido R.C.A. |
| SORT_NAME | RANCHORIOESCONDIDORCA |
| LATITUDE | 14.3366 |
| LONGITUDE | -91.5488 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.