| UFI | 99067180 |
| UNI | 99067180 |
| CC_FIPS | BO |
| CC_ISO | BY |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5B |
| ADM1_CODE | 03 |
| ADM1_FULL_NAME | Hrodzyenskaya voblasts' |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Rakawtsy |
| FULL_NAME_ND | Rakawtsy |
| SORT_NAME | RAKAWTSY |
| LATITUDE | 54.279 |
| LONGITUDE | 26.3298 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.