| UFI | 99166380 |
| UNI | 99166380 |
| CC_FIPS | PM |
| CC_ISO | PA |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2A |
| ADM1_CODE | 12 |
| ADM1_FULL_NAME | Ngobe-Bugle |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Quebrada Camisa |
| FULL_NAME_ND | Quebrada Camisa |
| SORT_NAME | QUEBRADACAMISA |
| LATITUDE | 8.87041 |
| LONGITUDE | -81.953 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.