| UFI | 95973419 |
| UNI | 95973419 |
| CC_FIPS | EC |
| CC_ISO | EC |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2C |
| ADM1_CODE | 19 |
| ADM1_FULL_NAME | Tungurahua |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Puñapi |
| FULL_NAME_ND | Punapi |
| SORT_NAME | PUNAPI |
| LATITUDE | -1.38743 |
| LONGITUDE | -78.4759 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.