| UFI | 96155693 |
| UNI | 96155693 |
| CC_FIPS | GR |
| CC_ISO | GR |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5D |
| ADM1_CODE | A |
| ADM1_FULL_NAME | Anatoliki Makedonia kai Thraki |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Prinótopos |
| FULL_NAME_ND | Prinotopos |
| SORT_NAME | PRINOTOPOS |
| LATITUDE | 41.2167 |
| LONGITUDE | 23.9 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.