| UFI | 96014355 |
| UNI | 96014355 |
| CC_FIPS | SP |
| CC_ISO | ES |
| REGION | 5 |
| SUB_REGION | 5E |
| ADM1_CODE | CE |
| ADM1_FULL_NAME | Ceuta |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Postigo |
| FULL_NAME_ND | Postigo |
| SORT_NAME | POSTIGO |
| LATITUDE | 35.8986 |
| LONGITUDE | -5.34502 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.