| UFI | 99113812 |
| UNI | 99113812 |
| CC_FIPS | LT |
| CC_ISO | LS |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1E |
| ADM1_CODE | 14 |
| ADM1_FULL_NAME | Maseru |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Ntsi |
| FULL_NAME_ND | Ntsi |
| SORT_NAME | NTSI |
| LATITUDE | -29.4002 |
| LONGITUDE | 27.7637 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.