| UFI | 95966014 |
| UNI | 95966014 |
| CC_FIPS | AG |
| CC_ISO | DZ |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1D |
| ADM1_CODE | 45 |
| ADM1_FULL_NAME | Ghardaia |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Noumerat |
| FULL_NAME_ND | Noumerat |
| SORT_NAME | NOUMERAT |
| LATITUDE | 32.3655 |
| LONGITUDE | 3.82847 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.