| UFI | 98328499 |
| UNI | 98328499 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | VA |
| ADM1_FULL_NAME | Virginia |
| ADM2_CODE | 595 |
| ADM2_FULL_NAME | City of Emporia |
| FULL NAME | North Emporia |
| FULL_NAME_ND | North Emporia |
| SORT_NAME | NORTHEMPORIA |
| LATITUDE | 36.6938 |
| LONGITUDE | -77.5358 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.