| UFI | 98166141 |
| UNI | 98166141 |
| CC_FIPS | TU |
| CC_ISO | TR |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 34 |
| ADM1_FULL_NAME | Istanbul |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nışanca |
| FULL_NAME_ND | Nisanca |
| SORT_NAME | NISANCA |
| LATITUDE | 41.0068 |
| LONGITUDE | 28.9594 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.