| UFI | 98400031 |
| UNI | 98400031 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | WV |
| ADM1_FULL_NAME | West Virginia |
| ADM2_CODE | 059 |
| ADM2_FULL_NAME | Mingo County |
| FULL NAME | New Thacker |
| FULL_NAME_ND | New Thacker |
| SORT_NAME | NEWTHACKER |
| LATITUDE | 37.5709 |
| LONGITUDE | -82.0896 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.