| UFI | 98326811 |
| UNI | 98326811 |
| CC_FIPS | US |
| CC_ISO | US |
| REGION | 2 |
| SUB_REGION | 2B |
| ADM1_CODE | MA |
| ADM1_FULL_NAME | Massachusetts |
| ADM2_CODE | 001 |
| ADM2_FULL_NAME | Barnstable County |
| FULL NAME | New Seabury |
| FULL_NAME_ND | New Seabury |
| SORT_NAME | NEWSEABURY |
| LATITUDE | 41.5715 |
| LONGITUDE | -70.4753 |
| POPULATION | 717 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.