| UFI | 96141253 |
| UNI | 96141253 |
| CC_FIPS | GV |
| CC_ISO | GN |
| REGION | 1 |
| SUB_REGION | 1F |
| ADM1_CODE | B |
| ADM1_FULL_NAME | Boke |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Netteré |
| FULL_NAME_ND | Nettere |
| SORT_NAME | NETTERE |
| LATITUDE | 11.6333 |
| LONGITUDE | -14.25 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.