| UFI | 95084480 |
| UNI | 95084480 |
| CC_FIPS | AS |
| CC_ISO | AU |
| REGION | 6 |
| SUB_REGION | 6B |
| ADM1_CODE | 04 |
| ADM1_FULL_NAME | Queensland |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Nerimbera |
| FULL_NAME_ND | Nerimbera |
| SORT_NAME | NERIMBERA |
| LATITUDE | -23.4 |
| LONGITUDE | 150.583 |
| POPULATION | 269 |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.