| UFI | 96120072 |
| UNI | 96120072 |
| CC_FIPS | GG |
| CC_ISO | GE |
| REGION | 4 |
| SUB_REGION | 4F |
| ADM1_CODE | 69 |
| ADM1_FULL_NAME | Mtskheta-Mtianeti |
| ADM2_CODE | |
| ADM2_FULL_NAME | |
| FULL NAME | Navazi |
| FULL_NAME_ND | Navazi |
| SORT_NAME | NAVAZI |
| LATITUDE | 41.9817 |
| LONGITUDE | 44.7439 |
| POPULATION | - |
| WEATHER | Xem thời tiết |
Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.